Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "kỷ luật" 1 hit

Vietnamese kỷ luật
English Nounsdiscipline
Example
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.

Search Results for Synonyms "kỷ luật" 1hit

Vietnamese tính kỷ luật
button1
English Nounsdiscipline
Example
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.

Search Results for Phrases "kỷ luật" 3hit

Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
Ông ta bị điều tra với nghi vấn vi phạm kỷ luật.
He was investigated on suspicion of disciplinary violations.
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z